Kết quả tra từ “胚芽米”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胚芽米pēi yá mǐ
胚芽米: gạo xay dối (tức là gạo đã bỏ vỏ trấu, nhưng còn phôi)