Kết quả cho “背称”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuật ngữ dùng để gọi người không có mặt (ví dụ 小姨子[xiao3 yi2 zi5]) (đối lập với 面稱|面称[mian4 cheng1])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuật ngữ dùng để gọi người không có mặt (ví dụ 小姨子[xiao3 yi2 zi5]) (đối lập với 面稱|面称[mian4 cheng1])