Kết quả tra từ “背杀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背杀bèi shā
背杀: (tiếng lóng) (thường nói về phụ nữ) người trông hấp dẫn từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt thu hút; viết tắt…