Kết quả tra từ “胆碱酯酶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胆碱酯酶dǎn jiǎn zhǐ méi
胆碱酯酶: choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương