Kết quả tra từ “胃炎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胃炎wèi yán
胃炎: viêm dạ dày
肠胃炎cháng wèi yán
肠胃炎: viêm dạ dày ruột