Kết quả tra từ “肽聚糖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肽聚糖tài jù táng
肽聚糖: peptidoglycan (PG) hoặc murein (polymer của đường và axit amin tạo thành thành tế bào)