Kết quả tra từ “育儿嫂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
育儿嫂yù ér sǎo
育儿嫂: bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
育儿嫂: bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)