Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “肯德基”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
肯德基
Kěn dé jī

KFC; Gà rán Kentucky

Cụm từ
肯德基炸鸡
Kěn dé jī Zhá jī

Gà rán Kentucky (KFC)

Cụm từ