Kết quả tra từ “肯德基”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肯德基Kěn dé jī
肯德基: KFC; Gà rán Kentucky
肯德基炸鸡Kěn dé jī Zhá jī
肯德基炸鸡: Gà rán Kentucky (KFC)