Kết quả tra từ “肯亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肯亚Kěn yà
肯亚: Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肯亚: Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)