Kết quả tra từ “肭”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肭nà
肭: dùng trong 膃肭|腽肭[wa4 na4]
腽肭脐wà nà qí
腽肭脐: dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)
腽肭兽wà nà shòu
腽肭兽: hải cẩu lông (Callorhinus ursinus Linnaeus)
腽肭wà nà
腽肭: hải cẩu lông; (văn học) mập; béo phì