Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肥西”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肥西Féi xī

肥西: Feixi, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy

Cụm từ
肥西县Féi xī Xiàn

肥西县: Feixi, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy

Cụm từ