Kết quả tra từ “股票指数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
股票指数gǔ piào zhǐ shù
股票指数: chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu