Kết quả tra từ “股票市场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
股票市场gǔ piào shì chǎng
股票市场: thị trường chứng khoán; sở giao dịch chứng khoán