Kết quả tra từ “股东大会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
股东大会gǔ dōng dà huì
股东大会: đại hội cổ đông
年度股东大会nián dù gǔ dōng dà huì
年度股东大会: đại hội cổ đông thường niên