Kết quả tra từ “肠胃”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肠胃cháng wèi
肠胃: dạ dày và ruột; hệ tiêu hóa
肠胃道cháng wèi dào
肠胃道: đường tiêu hóa
肠胃炎cháng wèi yán
肠胃炎: viêm dạ dày ruột