Kết quả tra từ “肠粉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肠粉cháng fěn
肠粉: bánh cuốn, món làm từ bột gạo hấp, cuốn với thịt, rau củ v.v