Kết quả tra từ “肚儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肚儿dǔ r
肚儿: biến thể er hoá của 肚[du3]
爆肚儿bào dǔ r
爆肚儿: biến thể er hoá của 爆肚[bao4 du3]