Kết quả tra từ “肉骨茶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉骨茶ròu gǔ chá
肉骨茶: bak-kut-teh hoặc canh sườn heo, món phổ biến ở Malaysia và Singapore