Kết quả tra từ “肉馅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉馅ròu xiàn
肉馅: thịt xay; thịt băm
羊肉馅yáng ròu xiàn
羊肉馅: thịt cừu băm