Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肉酱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肉酱ròu jiàng

肉酱: nước sốt thịt băm; (nghĩa bóng) thịt băm; một người bị chặt thành mảnh

Cụm từ
烤肉酱kǎo ròu jiàng

烤肉酱: nước sốt thịt nướng

Cụm từ