Kết quả tra từ “肉汤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉汤ròu tāng
肉汤: canh thịt; nước hầm xương
肉汤面ròu tāng miàn
肉汤面: mì sợi trong súp thịt