Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “肉毒素”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
肉毒素
ròu dú sù

độc tố botulinum (viết tắt của 肉毒桿菌毒素|肉毒杆菌毒素[rou4 du2 gan3 jun1 du2 su4])

Viết tắt