Kết quả tra từ “肉毒素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉毒素ròu dú sù
肉毒素: độc tố botulinum (viết tắt của 肉毒桿菌毒素|肉毒杆菌毒素[rou4 du2 gan3 jun1 du2 su4])