Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肉夹馍”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肉夹馍ròu jiā mó

肉夹馍: nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp; "hamburger Trung Quốc"; bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc

Cụm từ