Kết quả tra từ “聪明过头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聪明过头cōng ming guò tóu
聪明过头: quá thông minh; khôn quá hóa dại