Kết quả tra từ “聚四氟乙烯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聚四氟乙烯jù sì fú yǐ xī
聚四氟乙烯: polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon