Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “聘请”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
聘请
pìn qǐng

mời thuê; thuê (luật sư, v.v.)

Cụm từ
高薪聘请
gāo xīn pìn qǐng

thuê với lương cao

Cụm từ