Kết quả tra từ “联邦调查局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联邦调查局Lián bāng Diào chá jú
联邦调查局: Cục Điều tra Liên bang (FBI)