Kết quả tra từ “联邦德国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联邦德国Lián bāng Dé guó
联邦德国: Liên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức