Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “联运”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
联运lián yùn

联运: vận chuyển thông suốt; giao thông thông suốt do các doanh nghiệp khác nhau tổ chức chung

Cụm từ
联运票lián yùn piào

联运票: vé chuyển tuyến

Cụm từ