Kết quả tra từ “联合国秘书处”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联合国秘书处Lián hé guó Mì shū chù
联合国秘书处: Ban Thư ký Liên Hợp Quốc