Kết quả tra từ “联合国海洋法公约”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联合国海洋法公约Lián hé guó Hǎi yáng fǎ Gōng yuē
联合国海洋法公约: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển