Kết quả tra từ “联合国开发计划署”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联合国开发计划署Lián hé guó Kāi fā Jì huà shǔ
联合国开发计划署: Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc