Kết quả tra từ “联产到劳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联产到劳lián chǎn dào láo
联产到劳: trả công cho ai đó theo năng suất của họ