Kết quả tra từ “聒”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聒guō
聒: ồn ào; ầm ĩ; ồn không chịu nổi
聒耳guō ěr
聒耳: chói tai; đinh tai nhức óc
聒噪guō zào
聒噪: ồn ào; ầm ĩ
絮聒xù guō
絮聒: lời nói ồn ào; kể lể ầm ĩ