Kết quả tra từ “职业高中”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
职业高中zhí yè gāo zhōng
职业高中: trường trung học nghề (viết tắt thành 職高|职高[zhi2 gao1])