Kết quả tra từ “聃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聃dān
聃: tai không vành
老聃Lǎo Dān
老聃: tên gọi khác của Lão Tử 老子[Lao3 zi3]