Kết quả tra từ “聂姆曹娃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聂姆曹娃Niè mǔ cáo wá
聂姆曹娃: Božena Němcová (1820-1862), nhà văn Séc