Kết quả tra từ “耶莱娜·扬科维奇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耶莱娜·扬科维奇Yé lái nuó · Yáng kē wéi qí
耶莱娜·扬科维奇: Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia