Kết quả tra từ “耳麦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳麦ěr mài
耳麦: tai nghe
同传耳麦tóng chuán ěr mài
同传耳麦: tai nghe phiên dịch đồng thời