Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “耳熟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
耳熟
ěr shú

nghe quen; âm thanh quen thuộc

Cụm từ
耳熟能详
ěr shú néng xiáng

điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)

Thành ngữ