Kết quả tra từ “耳廓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳廓ěr kuò
耳廓: tai ngoài; vành tai; loa tai
耳廓狐ěr kuò hú
耳廓狐: cáo fennec; Vulpes zerda