Kết quả tra từ “耦联晶体管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耦联晶体管ǒu lián jīng tǐ guǎn
耦联晶体管: transistor ghép (điện tử)