Kết quả tra từ “耕地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耕地gēng dì
耕地: đất canh tác; cày đất
可耕地kě gēng dì
可耕地: có thể canh tác