Kết quả tra từ “耐人寻味”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耐人寻味nài rén xún wèi
耐人寻味: gợi suy nghĩ; đáng để nghiền ngẫm; cung cấp thức ăn cho tư duy