Kết quả tra từ “耍猴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耍猴shuǎ hóu
耍猴: bắt khỉ diễn trò; làm trò khỉ; chọc ghẹo ai đó; trêu chọc