Kết quả tra từ “考古学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
考古学kǎo gǔ xué
考古学: khảo cổ học
考古学家kǎo gǔ xué jiā
考古学家: nhà khảo cổ học