Kết quả tra từ “考古”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
考古kǎo gǔ
考古: khảo cổ
考古题kǎo gǔ tí
考古题: đề thi từ những năm trước (Đài Loan)
考古家kǎo gǔ jiā
考古家: nhà khảo cổ học
考古学家kǎo gǔ xué jiā
考古学家: nhà khảo cổ học
考古学kǎo gǔ xué
考古学: khảo cổ học