Kết quả tra từ “老谋深算”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老谋深算lǎo móu shēn suàn
老谋深算: mưu lược thâm sâu (thành ngữ); sắc sảo và thận trọng