Kết quả tra từ “老调重弹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老调重弹lǎo diào chóng tán
老调重弹: diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo