Kết quả tra từ “老腊肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老腊肉lǎo là ròu
老腊肉: (khẩu ngữ) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốt